土木香粉 thổ mộc hương phấn Hán Việt: thổ mộc hương phấn Tổng quan (hoá học) Inulin Cấu tạo: 土 (thổ) + 木 (mộc) + 香 (hương) + 粉 (phấn)Hán Việtthổ mộc hương phấnCấu tạo土 + 木 + 香 + 粉 · thổ + mộc + hương + phấn nghĩa thành phần: thổ + mộc + hương + phấn Nghĩa ViệtCihui (hoá học) Inulin