土機械化

thổ ki giới hóa

Hán Việt: thổ ki giới hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (ki) + (giới) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 土機械化 ǔjīxièhuà n. local mechanization