土机械化

thổ ki giới hóa

Hán Việt: thổ ki giới hóa

Tổng quan

Cấu tạo: 土 (thổ) + 機 (ki) + 械 (giới) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ giới hóa địa phương
  • Biên soạn local mechanization

Eng

  • Cihui 土機械化 ǔjīxièhuà n. local mechanization