土樣冷的 thổ dạng lãnh đích Hán Việt: thổ dạng lãnh đích Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 樣 (dạng) + 冷 (lãnh) + 的 (đích)Hán Việtthổ dạng lãnh đíchCấu tạo土 + 樣 + 冷 + 的 · thổ + dạng + lãnh + đích nghĩa thành phần: thổ + dạng + lãnh + đích Nghĩa EngCihui clay-cold