土法上馬

thổ pháp thượng mã

Hán Việt: thổ pháp thượng mã

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (pháp) + (thượng) + (mã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 土法上馬 ǔfǎshàngmǎ f.e. <pol.> do sth. using native methods