土洋結合

tǔ yáng jié hé thổ dương kết hợp

Hán Việt: thổ dương kết hợp · Pinyin: tǔ yáng jié hé

Tổng quan

kết hợp phương pháp nội địa và nước ngoài (thành ngữ) | phức tạp và nhiều mặt

Cấu tạo: (thổ) + (dương) + (kết) + (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kết hợp phương pháp nội địa và nước ngoài (thành ngữ) | phức tạp và nhiều mặt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把本土傳統的與西洋現代化的技術、設備結合起來。即稱為「土洋結合」。

Eng

  • CC-CEDICT combining native and foreign methods (idiom); sophisticated and many-sided
  • Cihui combining native and foreign methods (idiom); sophisticated and many-sided