土爾扈特 tǔ ěr hù tè · thổ nhĩ hỗ đặc Hán Việt: thổ nhĩ hỗ đặc · Pinyin: tǔ ěr hù tè Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 爾 (nhĩ) + 扈 (hỗ) + 特 (đặc)Pinyintǔ ěr hù tèHán Việtthổ nhĩ hỗ đặcCấu tạo土 + 爾 + 扈 + 特 · thổ + nhĩ + hỗ + đặc nghĩa thành phần: thổ + nhĩ + hỗ + đặc