土牛石田 tǔ niú shí tián · thổ ngưu thạch điền Hán Việt: thổ ngưu thạch điền · Pinyin: tǔ niú shí tián Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 牛 (ngưu) + 石 (thạch) + 田 (điền)Pinyintǔ niú shí tiánHán Việtthổ ngưu thạch điềnCấu tạo土 + 牛 + 石 + 田 · thổ + ngưu + thạch + điền nghĩa thành phần: thổ + ngưu + thạch + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 石田:不可耕种的田。指无用之物。比喻没有用处。