土特產品

thổ đặc sản phẩm

Hán Việt: thổ đặc sản phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (đặc) + (sản) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 土特產品 ǔtèchǎnpǐn ►See tǔtèchǎn