土生萬物

thổ sanh vạn vật

Hán Việt: thổ sanh vạn vật

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (sanh) + (vạn) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 土生萬物 ǔshēngwànwù f.e. Earth produces myriads of things.