土瘠民貧 tǔ jí mín pín · thổ tích dân bần Hán Việt: thổ tích dân bần · Pinyin: tǔ jí mín pín Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 瘠 (tích) + 民 (dân) + 貧 (bần)Pinyintǔ jí mín pínHán Việtthổ tích dân bầnCấu tạo土 + 瘠 + 民 + 貧 · thổ + tích + dân + bần nghĩa thành phần: thổ + tích + dân + bần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 土地贫瘠,人民贫穷。