土石围堰

thổ thạch vi yển

Hán Việt: thổ thạch vi yển

Tổng quan

Cấu tạo: 土 (thổ) + 石 (thạch) + 圍 (vi) + 堰 (yển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đê đất đá
  • Biên soạn earth-rock cofferdam

Eng

  • Cihui 土石圍堰 ǔshí wéiyàn n. earth-rock cofferdam
  • Tần suất từ n. earth-rock cofferdam

Từ liên quan

Gần nghĩa

土石方 · 土石流 · 土石膏