土穰細流

tǔ rǎng xì liú thổ nhương tế lưu

Hán Việt: thổ nhương tế lưu · Pinyin: tǔ rǎng xì liú

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (nhương) + (tế) + (lưu)