土穰細流
thổ nhương tế lưu
Hán Việt: thổ nhương tế lưu · Pinyin: tǔ rǎng xì liú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 土壤:泥土;细流:小河。比喻细小的事物。也指事物虽甚细微,但不断积累,即能发挥巨大作用。
- Tân Hoa Tự Điển 土壤泥土;细流小河。比喻细小的事物。也指事物虽甚细微,但不断积累,即能发挥巨大作用。