土老帽兒
thổ lão mạo nhi
Hán Việt: thổ lão mạo nhi · Pinyin: tǔ lǎo mào ér
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指衣着和言谈举止土气十足的人(含讥讽意)。
Eng
- Cihui 土老帽兒 ǔlǎomàor ►See tǔlǎomào
Hán Việt: thổ lão mạo nhi · Pinyin: tǔ lǎo mào ér