土老帽兒 tǔ lǎo mào ér · thổ lão mạo nhi Hán Việt: thổ lão mạo nhi · Pinyin: tǔ lǎo mào ér Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 老 (lão) + 帽 (mạo) + 兒 (nhi)Pinyintǔ lǎo mào érHán Việtthổ lão mạo nhiCấu tạo土 + 老 + 帽 + 兒 · thổ + lão + mạo + nhi nghĩa thành phần: thổ + lão + mạo + nhi Nghĩa EngCihui 土老帽兒 ǔlǎomàor ►See tǔlǎomào