土耳其人

tǔ ěr qí rén thổ nhĩ kì nhân

Hán Việt: thổ nhĩ kì nhân · Pinyin: tǔ ěr qí rén

Tổng quan

một người Thổ | Người Thổ Nhĩ Kỳ

Cấu tạo: (thổ) + (nhĩ) + (kì) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một người Thổ | Người Thổ Nhĩ Kỳ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 土耳其的主体民族。少数分布在德国等国。约44935万人(1985年)。讲土耳其语。信伊斯兰教。主要从事农业,兼营畜牧业。

Eng

  • CC-CEDICT a Turk|Turkish person
  • Cihui a Turk; Turkish person