土耳其兵 thổ nhĩ kì binh Hán Việt: thổ nhĩ kì binh Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 耳 (nhĩ) + 其 (kì) + 兵 (binh)Hán Việtthổ nhĩ kì binhCấu tạo土 + 耳 + 其 + 兵 · thổ + nhĩ + kì + binh nghĩa thành phần: thổ + nhĩ + kì + binh Nghĩa EngCihui Nizam