土耳其文 tǔ ěr qí wén · thổ nhĩ kì văn Hán Việt: thổ nhĩ kì văn · Pinyin: tǔ ěr qí wén Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 耳 (nhĩ) + 其 (kì) + 文 (văn)Pinyintǔ ěr qí wénHán Việtthổ nhĩ kì vănCấu tạo土 + 耳 + 其 + 文 · thổ + nhĩ + kì + văn nghĩa thành phần: thổ + nhĩ + kì + văn