土耳其櫟 tǔ ěr qí lì · thổ nhĩ kì lịch Hán Việt: thổ nhĩ kì lịch · Pinyin: tǔ ěr qí lì Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 耳 (nhĩ) + 其 (kì) + 櫟 (lịch)Pinyintǔ ěr qí lìHán Việtthổ nhĩ kì lịchCấu tạo土 + 耳 + 其 + 櫟 · thổ + nhĩ + kì + lịch nghĩa thành phần: thổ + nhĩ + kì + lịch