土耳其玉

tǔ ěr qí yù thổ nhĩ kì ngọc

Hán Việt: thổ nhĩ kì ngọc · Pinyin: tǔ ěr qí yù

Tổng quan

ngọc lam (đá quý) (từ mượn)

Cấu tạo: (thổ) + (nhĩ) + (kì) + (ngọc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngọc lam (đá quý) (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT turquoise (gemstone) (loanword)
  • Cihui turquoise (gemstone) (loanword)