土耳其觀光 tǔ ěr qí guān guāng · thổ nhĩ kì quan quang Hán Việt: thổ nhĩ kì quan quang · Pinyin: tǔ ěr qí guān guāng Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 耳 (nhĩ) + 其 (kì) + 觀 (quan) + 光 (quang)Pinyintǔ ěr qí guān guāngHán Việtthổ nhĩ kì quan quangCấu tạo土 + 耳 + 其 + 觀 + 光 · thổ + nhĩ + kì + quan + quang nghĩa thành phần: thổ + nhĩ + kì + quan + quang