土耳其語

tǔ ěr qí yǔ thổ nhĩ kì ngữ

Hán Việt: thổ nhĩ kì ngữ · Pinyin: tǔ ěr qí yǔ

Tổng quan

tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

Cấu tạo: (thổ) + (nhĩ) + (kì) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 土耳其的共通語言。屬於阿爾泰語系突厥語族,通行於土耳其、塞普勒斯、前蘇聯和東南歐及近東某些地區。其中吸收了許多阿拉伯語及波斯語詞。土耳其語最顯著的特點是元音和諧,既有顎化變體又有脣化變體。使用人口約占全國人口的百分之九十。

Eng

  • CC-CEDICT Turkish (language)
  • Cihui Turkish (language)