土耳其雞

tǔ ěr qí jī thổ nhĩ kì kê

Hán Việt: thổ nhĩ kì kê · Pinyin: tǔ ěr qí jī

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (nhĩ) + (kì) + (kê)