土耳其雞

tǔ ěr qí jī thổ nhĩ kì kê

Hán Việt: thổ nhĩ kì kê · Pinyin: tǔ ěr qí jī

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (nhĩ) + (kì) + (kê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即吐绶鸡。通称火鸡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即吐绶鸡。通称火鸡。