土色麻雀 thổ sắc ma tước Hán Việt: thổ sắc ma tước Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 色 (sắc) + 麻 (ma) + 雀 (tước)Hán Việtthổ sắc ma tướcCấu tạo土 + 色 + 麻 + 雀 · thổ + sắc + ma + tước nghĩa thành phần: thổ + sắc + ma + tước Nghĩa EngCihui 土色麻雀 ǔsè máquè n. clay-colored sparrow M:²zhī