土茯/伏苓 Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 茯 (phục) + / + 伏 (phục) + 苓 (linh)Từ loạidanhCấu tạo土 + 茯 + / + 伏 + 苓 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thổ phục linhBiên soạn China rootEngCihui 土茯/伏苓 ǔfúlíng n. <Ch. med.> China root