土蓄產品 tǔ xù chǎn pǐn · thổ súc sản phẩm Hán Việt: thổ súc sản phẩm · Pinyin: tǔ xù chǎn pǐn Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 蓄 (súc) + 產 (sản) + 品 (phẩm)Pinyintǔ xù chǎn pǐnHán Việtthổ súc sản phẩmCấu tạo土 + 蓄 + 產 + 品 · thổ + súc + sản + phẩm nghĩa thành phần: thổ + súc + sản + phẩm