土蜂總產 thổ phong tổng sản Hán Việt: thổ phong tổng sản Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 蜂 (phong) + 總 (tổng) + 產 (sản)Hán Việtthổ phong tổng sảnCấu tạo土 + 蜂 + 總 + 產 · thổ + phong + tổng + sản nghĩa thành phần: thổ + phong + tổng + sản Nghĩa EngCihui Scolioidea