土衛三十三 tǔ wèi sān shí sān · thổ vệ tam thập tam Hán Việt: thổ vệ tam thập tam · Pinyin: tǔ wèi sān shí sān Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 衛 (vệ) + 三 (tam) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyintǔ wèi sān shí sānHán Việtthổ vệ tam thập tamCấu tạo土 + 衛 + 三 + 十 + 三 · thổ + vệ + tam + thập + tam nghĩa thành phần: thổ + vệ + tam + thập + tam