土語

tǔ yǔ thổ ngữ

Hán Việt: thổ ngữ · Pinyin: tǔ yǔ

Tổng quan

phương ngữ | tiếng địa phương thổ ngữ; phương ngôn; tiếng địa phương。土話。 方言土語 phương ngôn thổ ngữ

Cấu tạo: (thổ) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phương ngữ | tiếng địa phương thổ ngữ; phương ngôn; tiếng địa phương。土話。 方言土語 phương ngôn thổ ngữ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同一語言在不同地域因諸種因素產生演變而生成的變體。它只流行於局限的地區,並具有其他方言或共同語差異的特徵。也稱為「方言」、「土話」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 土话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.土话。

Eng

  • CC-CEDICT dialect|patois
  • Cihui dialect; patois

ja

  • JMdict language of the natives|local language|native tongue|dialect|patois

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

乡音 · 土话