土豆片兒

thổ đậu phiến nhi

Hán Việt: thổ đậu phiến nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (đậu) + (phiến) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 土豆片兒 ǔdòupiànr n. potato chips