土豪劣紳
thổ hào liệt thân
Hán Việt: thổ hào liệt thân · Pinyin: tǔ háo liè shēn
Tổng quan
địa chủ và thân sĩ mờ ám (thành ngữ) | mafia địa phương thống trị
Nghĩa
Việt
- Cihui địa chủ và thân sĩ mờ ám (thành ngữ) | mafia địa phương thống trị
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 地方上的豪強與卑汙的人。泛指橫行鄉里、仗勢欺人的惡勢力。如:「土豪劣紳常仗恃自己的勢力,在地方上橫行霸道,為非作歹。」
Eng
- CC-CEDICT local bosses, shady gentry (idiom); dominant local mafia
- Cihui local bosses, shady gentry (idiom); dominant local mafia