土裏耙食喫 thổ lí bá thực khiết Hán Việt: thổ lí bá thực khiết Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 裏 (lí) + 耙 (bá) + 食 (thực) + 喫 (khiết)Hán Việtthổ lí bá thực khiếtCấu tạo土 + 裏 + 耙 + 食 + 喫 · thổ + lí + bá + thực + khiết nghĩa thành phần: thổ + lí + bá + thực + khiết Nghĩa EngCihui 土裡耙食吃 ǔ lǐ pá shí chī v.p. <coll.> wrest a living from the soil