土長根生

tǔ zhǎng gēn shēng thổ trường căn sanh

Hán Việt: thổ trường căn sanh · Pinyin: tǔ zhǎng gēn shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (trường) + (căn) + (sanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 土生土長。元.王實甫《麗春堂》第四折:「這裡是土長根生父母邦,怎將咱流竄在濟南天一方,這些時怎不淒涼?」