土長根生

tǔ zhǎng gēn shēng thổ trường căn sanh

Hán Việt: thổ trường căn sanh · Pinyin: tǔ zhǎng gēn shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (trường) + (căn) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从小生长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从小生长。