土階茅茨
thổ giai mao tì
Hán Việt: thổ giai mao tì · Pinyin: tǔ jiē máo cí
Tổng quan
nghĩa đen: bậc thềm đất và căn lều tranh | điều kiện sống đạm bạc (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩa đen: bậc thềm đất và căn lều tranh | điều kiện sống đạm bạc (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻住房简陋。同“土阶茅屋”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"土阶茅屋"。
- Tân Hoa Tự Điển 比喻住房简陋。同土阶茅屋”。
Eng
- CC-CEDICT lit. earthen steps and a thatched hut|frugal living conditions (idiom)
- Cihui 土階茅茨 ǔjiēmáocí f.e. earthen steps and thatched roof