土階茅茨
thổ giai mao tì
Hán Việt: thổ giai mao tì · Pinyin: tǔ jiē máo cí
Tổng quan
nghĩa đen: bậc thềm đất và căn lều tranh | điều kiện sống đạm bạc (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui nghĩa đen: bậc thềm đất và căn lều tranh | điều kiện sống đạm bạc (thành ngữ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以土為階,以茅蓋屋。比喻屋舍簡陋。漢.揚雄〈逐貧賦〉:「昔我乃祖,宗其明德。克佐帝堯,誓為典則。土階芧茨,匪彫匪飾。」也作「茅茨土階」、「茅室土階」、「土階茅屋」。
Eng
- CC-CEDICT lit. earthen steps and a thatched hut|frugal living conditions (idiom)
- Cihui 土階茅茨 ǔjiēmáocí f.e. earthen steps and thatched roof