土雞瓦狗 tǔ jī wǎ gǒu · thổ kê ngõa cẩu Hán Việt: thổ kê ngõa cẩu · Pinyin: tǔ jī wǎ gǒu Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 雞 (kê) + 瓦 (ngõa) + 狗 (cẩu)Pinyintǔ jī wǎ gǒuHán Việtthổ kê ngõa cẩuCấu tạo土 + 雞 + 瓦 + 狗 · thổ + kê + ngõa + cẩu nghĩa thành phần: thổ + kê + ngõa + cẩu Nghĩa EngCihui 土雞瓦狗 ǔjīwǎgǒu id. completely useless persons