土風舞隊形

thổ phong vũ đội hình

Hán Việt: thổ phong vũ đội hình

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (phong) + (vũ) + (đội) + (hình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 土風舞隊形 ǔfēngwǔ duìxíng n. folk-dance formation