土馬鈴薯

thổ mã linh thự

Hán Việt: thổ mã linh thự

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (mã) + (linh) + (thự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 土馬鈴薯 ǔ-mǎlíngshǔ n. native potato