土雞瓦犬
thổ kê ngõa khuyển
Hán Việt: thổ kê ngõa khuyển · Pinyin: tǔ jī wǎ quǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用泥捏的鸡,用瓦做的狗。比喻徒有虚名而无实用的东西。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"土鸡瓦狗"。 2.用泥做的鸡,用瓦做的狗。形容徒有其表,实则无用。
Eng
- Cihui 土雞瓦犬 ǔjīwǎquǎn id. exist in form only