土雞瓦狗
thổ kê ngõa cẩu
Hán Việt: thổ kê ngõa cẩu · Pinyin: tǔ jī wǎ gǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻徒有虚名而无实用的东西。同“土鸡瓦犬”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"土鸡瓦犬"。
- Tân Hoa Tự Điển 比喻徒有虚名而无实用的东西。同土鸡瓦犬”。
Eng
- Cihui 土雞瓦狗 ǔjīwǎgǒu id. completely useless persons