土龍沐猴 tǔ lóng mù hóu · thổ long mộc hầu Hán Việt: thổ long mộc hầu · Pinyin: tǔ lóng mù hóu Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 龍 (long) + 沐 (mộc) + 猴 (hầu)Pinyintǔ lóng mù hóuHán Việtthổ long mộc hầuCấu tạo土 + 龍 + 沐 + 猴 · thổ + long + mộc + hầu nghĩa thành phần: thổ + long + mộc + hầu