土龍致雨 tǔ lóng zhì yǔ · thổ long trí vũ Hán Việt: thổ long trí vũ · Pinyin: tǔ lóng zhì yǔ Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 龍 (long) + 致 (trí) + 雨 (vũ)Pinyintǔ lóng zhì yǔHán Việtthổ long trí vũCấu tạo土 + 龍 + 致 + 雨 · thổ + long + trí + vũ nghĩa thành phần: thổ + long + trí + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时迷信的人认为土龙可以引来雨云。比喻无用的东西也有利用的机会或场合。