圣人忘情

shèng rén wàng qíngthánh nhân vong tình

Hán Việt: thánh nhân vong tình · Pinyin: shèng rén wàng qíng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

圣人:具有崇高道德的人物。指圣人不为感情所动。

Cấu tạo: 聖 (thánh) + 人 (nhân) + 忘 (vong) + 情 (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 圣人:具有崇高道德的人物。指圣人不为感情所动。

Từ liên quan

Gần nghĩa

忘情负义 · 忘情荣辱 · 圣人之年 · 圣人之徒 · 圣人政治 · 忘情負義 · 聖人之年 · 聖人之徒