圣人政治 thánh nhân chánh trì Hán Việt: thánh nhân chánh trì Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 人 (nhân) + 政 (chánh) + 治 (trì)Hán Việtthánh nhân chánh trìTừ loạidanhCấu tạo聖 + 人 + 政 + 治 · thánh + nhân + chánh + trì nghĩa thành phần: thánh + nhân + chánh + trì Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chính trị thánh nhânMainlandKaggle Zh-Vi hagiarchyEngCihui hagiarchy Từ liên quan Gần nghĩa政治上的 · 政治人物 · 政治体制 · 政治关系 · 政治委员 · 政治局面 · 政治庇护 · 政治思想