圣体光子

thánh thể quang tử

Hán Việt: thánh thể quang tử

Tổng quan

Cấu tạo: 聖 (thánh) + 體 (thể) + 光 (quang) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mặt nhật

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi monstrance

Eng

  • Cihui monstrance

Từ liên quan

Gần nghĩa

圣体容器 · 光子激发光 · 光子电子学 · 圣体的 · 圣体节 · 圣体血 · 光子晶体 · 光子铅板