聖體光子 thánh thể quang tử Hán Việt: thánh thể quang tử Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 體 (thể) + 光 (quang) + 子 (tử)Hán Việtthánh thể quang tửCấu tạo聖 + 體 + 光 + 子 · thánh + thể + quang + tử nghĩa thành phần: thánh + thể + quang + tử Nghĩa EngCihui monstrance