圣体容器

thánh thể dung khí

Hán Việt: thánh thể dung khí

Tổng quan

(tôn giáo) hộp đựng bánh thánh, hộp đựng tiền vàng mẫu để thử (ở xưởng đúc tiền của nhà vua Anh), để (tiền vàng mẫu) vào hộp đựng tiền mẫu để thử, thử (tiền vàng)

Cấu tạo: 聖 (thánh) + 體 (thể) + 容 (dung) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bình đựng bánh thánh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pyx

Từ liên quan

Gần nghĩa

圣体的 · 圣体节 · 圣体血 · 圣体光子 · 圣体实在 · 圣体架 · 容器注册表