聖體容器

thánh thể dung khí

Hán Việt: thánh thể dung khí

Tổng quan

(tôn giáo) hộp đựng bánh thánh, hộp đựng tiền vàng mẫu để thử (ở xưởng đúc tiền của nhà vua Anh), để (tiền vàng mẫu) vào hộp đựng tiền mẫu để thử, thử (tiền vàng)

Cấu tạo: (thánh) + (thể) + (dung) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tôn giáo) hộp đựng bánh thánh, hộp đựng tiền vàng mẫu để thử (ở xưởng đúc tiền của nhà vua Anh), để (tiền vàng mẫu) vào hộp đựng tiền mẫu để thử, thử (tiền vàng)