聖佩德羅 shèng pèi dé luō · thánh bội đức la Hán Việt: thánh bội đức la · Pinyin: shèng pèi dé luō Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 佩 (bội) + 德 (đức) + 羅 (la)Pinyinshèng pèi dé luōHán Việtthánh bội đức laCấu tạo聖 + 佩 + 德 + 羅 · thánh + bội + đức + la nghĩa thành phần: thánh + bội + đức + la