聖像壁龕

thánh tượng bích kham

Hán Việt: thánh tượng bích kham

Tổng quan

Cấu tạo: (thánh) + (tượng) + (bích) + (kham)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聖像壁龕 hèngxiàngbìkān f.e. hovel